Giá Rẻ Nhất Thị Trường
Khi dùng các số tổng đài địa phương • 3.6 xu/phút về Sài Gòn/Hà Nội • 6.6 xu/phút về các tỉnh khác ở Việt Nam • 7.6 xu/phút tới di động
Không có phụ phí nào khác.
Gọi qua số tổng đài miễn phí
• Thêm 2 xu mỗi phút so với bảng giá • Gọi từ bất kỳ nơi nào ở Canada và Mỹ.
ĐẶT BIỆT có số tổng đài địa phương ở : Vietnam
|
Hỗ Trợ Khách Hàng 24x7
• Luôn sẵn sàng và dịch vụ được tin cậy nhất • Kỹ thuật mới và tân kỳ nhất hiện nay • Thông tin khách hàng được SSL bảo mật.
|
Tiện Lợi Nhất
• Không PIN - Không thẻ - Không hết hạn • Không hợp đồng - Không cước tháng • Không phí hòa mạng - Tính cước theo mỗi phút • Không cần đổi công ty điện thoại.
|
Nổi Bật
• Kết nối nhanh - Âm thanh rất rõ ràng • Gọi toàn cầu - Chức năng số nhanh • Quản lý, nạp tiền vào tài khoản trực tuyến.
|
|
BẢNG GIÁ VIỆT NAM Kết nối nhanh - Giá rẻ nhất
| Bấm số tổng đài địa phương (xu/phút) |
|
SG/HN 3.6 |
Các tỉnh 6.6 |
Di động 7.6 |
| $5 |
135 |
76 |
66 |
| $10 |
270 |
152 |
132 |
| $15 |
406 |
227 |
197 |
| $25 |
675 |
379 |
329 |
| $50 |
1,351 |
758 |
658 |
| $100 |
2,702 |
1,515 |
1,316 |
| Gọi 1-888 (thêm 2.2 xu/phút) |
|
SG/HN 5.9 |
Các tỉnh 8.8 |
Di động 9.8 |
| $5 |
84 |
57 |
51 |
| $10 |
169 |
114 |
102 |
| $15 |
254 |
170 |
153 |
| $25 |
423 |
284 |
255 |
| $50 |
847 |
568 |
510 |
| $100 |
1,694 |
1,136 |
1,1020 |
|
|
BẢNG GIÁ QUỐC TẾLiên lạc toàn cầu!
| Mã Nước |
Quốc Gia |
Xu/Phút |
|
Lưu ý: Giá cả có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
|
|
|
|